N2 VOCABULARY
脈
みゃく (myaku)
mạch, huyết mạch, triển vọng, hy vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mạch đập cơ thể hoặc nghĩa bóng là có triển vọng, hy vọng.
📝 Ví dụ thực tế
医者が患者の脈を測った。
The doctor took the patient's pulse.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この計画にはまだ成功の_______があると思う。
Q2: 彼は手を握り、指先で友人の_______を確かめた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.