🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
脆弱な
ぜいじゃくな (zeijakuna)

Mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thứ dễ vỡ, hoặc hệ thống, kinh tế dễ bị tấn công, thất bại.

📝 Ví dụ thực tế

その国の経済は脆弱だ。

That country's economy is fragile.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このシステムはセキュリティが_______なため、改善が必要だ。

Q2: ガラス製品は_______なので、丁寧に扱う必要がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉