🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
脆弱
ぜいじゃく (zeijaku)

mong manh, yếu ớt, dễ tổn thương

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho hệ thống, tổ chức hoặc tinh thần yếu kém, không dùng cho vật lý.

📝 Ví dụ thực tế

そのシステムはセキュリティが脆弱だ。

The security of that system is fragile.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の精神は非常に______、小さな問題にもすぐに動揺してしまう。

Q2: 新興企業は市場の変動に対して______な立場にあることが多い。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉