N2 VOCABULARY
脅す
おどす (odosu)
đe dọa, hăm dọa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho ai đó sợ hãi hoặc ép buộc họ bằng cách đe dọa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私を脅して、秘密をばらそうとした。
He tried to threaten me into revealing the secret.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の発言は、まるで私を_______かのようだった。
Q2: 警察は犯罪者を_______ことなく、冷静に尋問した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.