N2 VOCABULARY
脅かす
おどかす (odokasu)
đe dọa, hù dọa, làm giật mình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đe dọa gây hại hoặc làm ai đó giật mình, lo sợ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はナイフで店員を脅かして、お金を奪った。
He threatened the store clerk with a knife and stole money.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大声を出して、子供を_______のはやめなさい。
Q2: 不審者が家の周りをうろついていて、住民を_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.