N2 VOCABULARY
能力
のうりょく (nōryoku)
năng lực, khả năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng bẩm sinh hoặc tích lũy để làm việc gì đó, như kỹ năng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の問題解決能力は非常に高い。
His problem-solving ability is very high.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は素晴らしい歌唱_______を持っている。
Q2: 新しい技術を学ぶ_______がある人を探しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.