N2 VOCABULARY
背景
はいけい (haikei)
bối cảnh, hoàn cảnh, nền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoàn cảnh phía sau sự việc hoặc phần nền của bức tranh.
📝 Ví dụ thực tế
その事件の背景には複雑な人間関係があった。
There were complex human relationships in the background of that incident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この政策が作られた_______には、深刻な社会問題があった。
Q2: 映画の_______には美しい山脈が広がっていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.