N2 VOCABULARY
育児
いくじ (ikuji)
nuôi dạy con cái, chăm sóc trẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc chăm sóc và nuôi nấng trẻ em, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
最近は男性も積極的に育児に参加する家庭が増えています。
Recently, there's an increasing number of families where men actively participate in childcare.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______休暇を取って、子育てを手伝っている。
Q2: _______は大変なことも多いが、喜びも大きい仕事だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.