N2 VOCABULARY
肉薄
にくはく (nikuhaku)
áp sát, tiếp cận cực gần, bám đuổi sát nút
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếp cận rất gần đối thủ hoặc mục tiêu với sự khẩn trương.
📝 Ví dụ thực tế
彼はライバルに肉薄し、優勝争いを繰り広げた。
He pressed hard against his rival, engaging in a fierce competition for the championship.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は犯人のアジトに_______した。
Q2: 研究チームは、病気の原因究明に_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.