N2 VOCABULARY
耽る
ふける (fukeru)
chìm đắm, say mê, mải mê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn toàn chìm đắm vào việc gì đó, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は休日はいつも読書に耽っている。
She is always absorbed in reading on her days off.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は仕事のプレッシャーから逃れるように、酒に_______ことが多くなった。
Q2: 研究者は夜遅くまで、実験に_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.