🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
老朽化
ろうきゅうか (rōkyūka)

sự xuống cấp, lão hóa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc nhà cửa, máy móc cũ kỹ và suy giảm chức năng theo thời gian.

📝 Ví dụ thực tế

このマンションは築50年で、設備の老朽化が進んでいる。

This apartment building is 50 years old, and its facilities are deteriorating.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長年使われた橋の_______が進み、安全性が懸念されている。

Q2: 地域の公共施設の_______対策が、今後の課題となっている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉