N2 VOCABULARY
翻弄
ほんろう (honrō)
Đùa giỡn, trêu đùa, thao túng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trêu đùa hoặc thao túng ai đó, gây ra rắc rối hoặc đau khổ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は感情を翻弄され、深く傷ついた。
He had his emotions toyed with and was deeply hurt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は噂に_______され、精神的に疲弊した。
Q2: 天候に_______された旅行は、計画通りに進まなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.