N2 VOCABULARY
翻す
ひるがえす (hirugaesu)
Lật ngược, thay đổi, lật tẩy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lật ngược vật lý hoặc đột ngột thay đổi hoàn toàn ý kiến, quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の意見を簡単に翻した。
He easily changed his opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 旗が風に_______ている。
Q2: 彼は一度決めた方針を急に_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.