N2 VOCABULARY
習慣
しゅうかん (shuukan)
thói quen, tập quán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi lặp đi lặp lại của cá nhân hoặc tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝ジョギングをするのが私の習慣だ。
It's my habit to jog every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のために、毎日運動する____をつけよう。
Q2: その国では、食後にコーヒーを飲む____がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.