🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
義援金
ぎえんきん (gienkin)

tiền quyên góp cứu trợ, tiền ủng hộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tiền quyên góp đặc biệt để giúp đỡ nạn nhân thiên tai hoặc thiên tai.

📝 Ví dụ thực tế

災害の被災者のために義援金が集められた。

Relief money was collected for the disaster victims.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 今回の震災で被災した人々へ、_______が送られた。

Q2: 彼は毎月、海外の貧しい子供たちを支援するために_______を出している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉