N2 VOCABULARY
罵倒
ばとう (batou)
chửi rủa, lăng mạ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự công kích bằng lời nói dữ dội, sỉ nhục nặng nề người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は上司から激しい罵倒を受けた。
He received severe verbal abuse from his boss.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合に負けた選手たちは、サポーターから激しい( )を浴びた。
Q2: 彼は間違いを指摘されただけで、あんなに( )される筋合いはない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.