N2 VOCABULARY
繕う
つくろう (tsukurou)
vá, sửa chữa, che giấu, giữ thể diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa chữa đồ vật (quần áo) hoặc che giấu khuyết điểm, giữ thể diện.
📝 Ví dụ thực tế
破れたシャツを丁寧に繕った。
I carefully mended the torn shirt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ほつれたセーターを母が手早く___くれた。
Q2: 彼は失敗を隠そうと、必死に体裁を___とした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.