N2 VOCABULARY
縮小
しゅくしょう (shukushō)
thu nhỏ, thu hẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động làm giảm kích thước, quy mô hoặc phạm vi.
📝 Ví dụ thực tế
コスト削減のため、事業の一部を縮小することになった。
Due to cost reduction efforts, part of the business operations will be scaled down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 予算の____が決定され、いくつかのプロジェクトが見直される。
Q2: カメラで画像を____して、全体像を確認した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.