N2 VOCABULARY
練る
ねる (neru)
nhào, nặn, trau chuốt, hoạch định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Nhào bột hoặc suy nghĩ kỹ để hoàn thiện kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はプレゼンテーションの計画を夜遅くまで練った。
She refined her presentation plan until late at night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パンを作るために、小麦粉をよく_______。
Q2: 彼は新しい企画を_______ために、何日も考え続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.