N2 VOCABULARY
緩慢
かんまん (kanman)
chậm chạp, trì trệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tu trang trong, mo ta chuyen dong hoac tien trinh cham chap ro ret.
📝 Ví dụ thực tế
彼は緩慢な動きで書類にサインした。
He signed the document with slow movements.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の進行が______で、なかなか終わらなかった。
Q2: 政府の被災地への対応は______だと批判された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.