N2 VOCABULARY
緩和
かんわ (kanwa)
xoa dịu, nới lỏng, giảm bớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi giảm bớt đau đớn, căng thẳng hoặc nới lỏng quy định.
📝 Ví dụ thực tế
政府は経済活動の規制を緩和する方針を発表した。
The government announced a policy to ease restrictions on economic activities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ストレスを____するために、休暇を取った。
Q2: 交通渋滞の____のため、新しい道路が建設された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.