N2 VOCABULARY
緩やか
ゆるやか (yuruyaka)
Thoai thoai, nhe nhang, long leo, cham rai.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mieu ta do doc, toc do hoac quy dinh khong qua doc hay nghiem khac.
📝 Ví dụ thực tế
この坂道は勾配が緩やかで、自転車でも登りやすい。
This slope is gentle and easy to climb even by bicycle.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 川の流れが_______になって、景色をゆっくり楽しめた。
Q2: 彼の性格は_______で、誰にでも優しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.