N2 VOCABULARY
総括
そうかつ (sōkatsu)
tổng kết, khái quát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá và đúc kết lại toàn bộ quá trình một cách hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
会議の最後に、議長がこれまでの議論を総括した。
At the end of the meeting, the chairman summarized the discussions so far.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: セミナーの終わりに、講師が内容を_______してくれた。
Q2: プロジェクトの成果と課題について、_______レポートを作成した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.