N2 VOCABULARY
緊迫
きんぱく (kinpaku)
khẩn trương, căng thẳng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tình huống căng thẳng, cấp bách, có nguy cơ xảy ra khủng hoảng.
📝 Ví dụ thực tế
両国間の関係はますます緊迫している。
The relations between the two countries are becoming increasingly tense.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事件発生から時間が経ち、現場には_______した雰囲気が漂っていた。
Q2: 首脳会議を前に、外交交渉は_______の度合いを増している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.