N2 VOCABULARY
緊密
きんみつ (kinmitsu)
Chặt chẽ, mật thiết, khăng khít
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả mối quan hệ hoặc sự hợp tác cực kỳ gắn kết, không kẽ hở.
📝 Ví dụ thực tế
両国間の緊密な協力関係が、地域の平和に貢献している。
Close cooperative relations between the two countries are contributing to regional peace.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部署間で_______に連携を取り、プロジェクトを成功させた。
Q2: 国際社会では、情報の_______な共有が危機管理に不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.