N2 VOCABULARY
維持
いじ (iji)
duy trì, gìn giữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giữ cho một trạng thái hoặc điều kiện không bị suy giảm hay thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
健康を維持するために、毎日運動している。
I exercise every day to maintain my health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この複雑なシステムを_______するには、専門知識が必要だ。
Q2: 私たちは、地域の美しい自然を_______するために活動している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.