N2 VOCABULARY
継続
けいぞく (keizoku)
tiếp tục, duy trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục không gián đoạn.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトは来年も継続される予定です。
This project is scheduled to continue next year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のためには運動の_______が重要だ。
Q2: 新しい習慣を_______するには強い意志が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.