N2 VOCABULARY
継承
けいしょう (keishou)
kế thừa, thừa kế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếp quản tài sản, truyền thống, tinh thần hoặc địa vị từ thế hệ trước.
📝 Ví dụ thực tế
彼は父親の会社を継承した。
He inherited his father's company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は父親の事業を_______し、社長の座についた。
Q2: 日本の伝統文化を次世代に_______していくことが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.