N2 VOCABULARY
絶滅
ぜつめつ (zetsumetsu)
tuyệt chủng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự biến mất hoàn toàn của một loài. Thường dùng trong bối cảnh sinh học.
📝 Ví dụ thực tế
パンダは絶滅の危機に瀕している。
Pandas are on the verge of extinction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの動物が環境破壊によって_______ の危機に直面している。
Q2: 恐竜は数百万年前に_______ したと考えられている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.