N2 VOCABULARY
絶大
ぜつだい (zetsudai)
tuyệt đại, cực kỳ to lớn, tuyệt đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng cực lớn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はチームにとって絶大な信頼を得ている。
He has gained tremendous trust from the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その決定は、社会に_______な影響を与えるだろう。
Q2: 彼女の努力が成功に_______な貢献をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.