N2 VOCABULARY
統括
とうかつ (tōkatsu)
quản lý tổng quát, bao quát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc giám sát và hợp nhất nhiều bộ phận thành một thể thống nhất.
📝 Ví dụ thực tế
彼はこのプロジェクト全体の統括責任者だ。
He is the overall manager for this entire project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 複数の部署にまたがる業務を_______するのは簡単なことではない。
Q2: 企画部と営業部の業務を_______する新しいポジションが設けられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.