🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
統制
とうせい (tousei)

thống chế, kiểm soát, điều hành

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự kiểm soát có hệ thống của cơ quan có thẩm quyền.

📝 Ví dụ thực tế

政府は物価の統制に乗り出した。

The government began to control prices.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会社は情報漏洩を防ぐため、データの_______を強化した。

Q2: 感情を_______することができず、彼は怒りを爆発させた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉