N2 VOCABULARY
給仕
きゅうじ (kyuuji)
Phục vụ bàn, hầu bàn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc phục vụ đồ ăn thức uống, mang tính trang trọng cổ điển.
📝 Ví dụ thực tế
昔のホテルでは、給仕が部屋まで食事を運んでくれた。
In old hotels, a server would bring meals to the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はレストランで_______の仕事をしている。
Q2: 丁寧な_______のおかげで、私たちは快適に食事を楽しめた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.