N2 VOCABULARY
絡む
からむ (karamu)
vướng vào, liên quan, rối ren
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho dây rối hoặc liên quan đến rắc rối, tranh cãi.
📝 Ví dụ thực tế
複数の問題が複雑に絡み合っている。
Multiple issues are intricately intertwined.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その噂には、彼の家族も_______いるようだ。
Q2: このひもはすぐに_______ので、注意して扱ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.