N2 VOCABULARY
結託
けったく (kettaku)
Cấu kết, móc ngoặc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hợp tác bí mật cho mục đích bất chính, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
複数の企業が価格を操作するために結託していたことが発覚した。
It was discovered that several companies had colluded to manipulate prices.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は悪事を働くために、複数の人物と_______した。
Q2: 政治家と企業が_______して、不正な利益を得ていたことが明るみに出た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.