N2 VOCABULARY
結果
けっか (kekka)
kết quả, hậu quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kết quả của một hành động. Cấu trúc 'kết quả của...' chỉ nguyên nhân.
📝 Ví dụ thực tế
努力の結果、試験に合格することができた。
As a result of my efforts, I was able to pass the exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の長年の研究は、ついに素晴らしい_______をもたらした。
Q2: 会議の_______、新しいプロジェクトが開始されることになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.