N2 VOCABULARY
経過
けいか (keika)
trải qua, trôi qua, quá trình, diễn biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự trôi qua của thời gian hoặc diễn biến của sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
事故の詳しい経過を説明してください。
Please explain the detailed course of the accident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 手術後の患者の___は順調だ。
Q2: 時間の___とともに、状況は変化していった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.