N2 VOCABULARY
経緯
けいい (keii)
đầu đuôi, quá trình, chi tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải thích quá trình và hoàn cảnh dẫn đến một sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
事件の経緯を詳しく説明してください。
Please explain the details of the incident thoroughly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: なぜこのようなことになったのか、___を話してください。
Q2: 会社の合併の___について、記者会見で発表された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.