N2 VOCABULARY
経済
けいざい (keizai)
kinh tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hệ thống kinh tế, ngành kinh tế học hoặc mang nghĩa 'tiết kiệm'.
📝 Ví dụ thực tế
日本の経済は回復しつつある。
Japan's economy is recovering.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 世界の_______の動向に注目しています。
Q2: 政治と_______は密接な関係があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.