N2 VOCABULARY
組織
そしき (soshiki)
tổ chức, cơ cấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một đoàn thể có cấu trúc như công ty, hoặc hành vi tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい組織を立ち上げた。
He launched a new organization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: イベントの準備を_______する。
Q2: この会社はしっかりとした_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.