🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
組み立て
くみたて (kumitate)

sự lắp ráp, sự lắp đặt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ chỉ hành động lắp ráp hoặc cấu trúc đã được lắp ráp xong.

📝 Ví dụ thực tế

このおもちゃは組み立てが簡単だ。

This toy is easy to assemble.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しいパソコンの_______には、専門的な知識が必要だ。

Q2: 家具の_______サービスを利用すると、手間が省ける。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉