N2 VOCABULARY
終盤
しゅうばん (shūban)
giai đoạn cuối, chung cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phần cuối hoặc giai đoạn kết thúc của sự kiện, trận đấu, dự án.
📝 Ví dụ thực tế
試合は終盤に入り、ますます盛り上がった。
The game entered its final stage and became even more exciting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交渉は_______に差し掛かり、緊張感が高まった。
Q2: プロジェクトの_______で、トラブルが発生した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.