N2 VOCABULARY
終焉
しゅうえん (shūen)
sự kết thúc, tàn cuộc, chung cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự kết thúc của một thời đại, xu hướng hoặc sinh mệnh. Mang sắc thái trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その王朝は悲劇的な終焉を迎えた。
That dynasty met a tragic end.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は、その古い伝統の_______を見届けた。
Q2: 古い時代の文化が_______を迎え、新しい時代が始まった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.