N2 VOCABULARY
終える
おえる (oeru)
hoàn thành, kết thúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh hành động chủ động kết thúc một công việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は全ての仕事を予定通りに終えた。
He finished all his work on schedule.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は今日のタスクをすべて______、家に帰った。
Q2: 彼女は論文を書き______、提出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.