🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
累計
るいけい (ruikei)

Lũy kế, tổng cộng dồn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chỉ tổng số tích lũy qua thời gian trong kinh doanh, thống kê.

📝 Ví dụ thực tế

この製品の累計販売数は100万台を突破した。

The cumulative sales of this product have exceeded one million units.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 今月の_______売上は、目標を達成した。

Q2: プロジェクトの費用は、_______で500万円を超えた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉