🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
紛失
ふんしつ (funshitsu)

đánh mất, thất lạc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng khi báo mất đồ vật.

📝 Ví dụ thực tế

パスポートを紛失してしまいました。

I have lost my passport.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 重要な書類を_______してしまい、大変困っています。

Q2: 列車の中で財布を_______したため、駅員に届け出た。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉