N2 VOCABULARY
紛れる
まぎれる (magireru)
lẫn lộn, bị lẫn vào, nguôi ngoai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trộn lẫn vào đám đông, đồ vật hoặc nỗi buồn được xoa dịu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人ごみに紛れて、警察の目を逃れた。
He blended into the crowd and escaped the police's notice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大勢の人の中に_______て、姿が見えなくなった。
Q2: 悩みがあっても、仕事に_______ている間は忘れられる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.