N2 VOCABULARY
納入
のうにゅう (nōnyū)
nộp, giao nộp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nộp tiền (thuế, phí) hoặc giao hàng hóa trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
商品の納入は来週の予定です。
The delivery of the goods is scheduled for next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 期日までに会費を_______してください。
Q2: 製品の_______が遅れると、お客様にご迷惑をおかけします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.