N2 VOCABULARY
糾弾
きゅうだん (kyūdan)
Lên án, chỉ trích, buộc tội.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự chỉ trích hoặc cáo buộc mạnh mẽ trước công chúng về sai phạm.
📝 Ví dụ thực tế
その政治家は汚職の疑いで国民から糾弾された。
The politician was denounced by the public for suspected corruption.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の不正行為が発覚し、世論から厳しい_______を受けた。
Q2: 記者会見で、ジャーナリストは政府の対応を強く_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.