N2 VOCABULARY
糧食
りょうしょく (ryōshoku)
lương thực, lương thảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực phẩm dự trữ cho thiên tai, hành trình dài hoặc quân sự, không phải bữa ăn thường.
📝 Ví dụ thực tế
災害に備えて、三日分の糧食を準備した。
We prepared three days' worth of provisions in case of disaster.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遭難に備え、登山隊は十分な_______を携帯した。
Q2: 国の緊急_______備蓄は、全国民の生命線となっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.